Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lường trước" (1)

lường trước
Tiếng Anh Cụm từto foresee, to anticipate
Từ vựng của tôi
Chúng tôi đã lường trước được những khó khăn này.
We had anticipated these difficulties.

swap_horiz Từ liên quan "lường trước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lường trước" (1)

Chúng tôi đã lường trước được những khó khăn này.
We had anticipated these difficulties.